cut-out
UK/ˈkʌt.aʊt/
US/ˈkʌt.aʊt/
giọng máy của trình duyệt
cut-out nghĩa là sự cắt, sự bỏ đi, cầu chì.
Nghĩa của cut-out
Danh từ
- Sự cắt, sự bỏ đi (trong sách...).
- Điện học Cầu chì.
Dạng từ của cut-out
| Ngôi thứ ba số ít | cuts out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cutting out |
| Quá khứ phân từ | cut out |
| Quá khứ | cut out |
| So sánh hơn | more cut out |
| So sánh nhất | most cut out |
| Số nhiều | cut-outs |
Họ từ của cut-out
Câu hỏi thường gặp
cut-out nghĩa là gì?
cut-out (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự bỏ đi, cầu chì.
cut-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cut-out: giọng Anh (UK) /ˈkʌt.aʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌt.aʊt/.