cutaway
UK/ˈkʌtəweɪ/
US/ˈkʌtəweɪ/
giọng máy của trình duyệt
cutaway nghĩa là bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong.
Nghĩa của cutaway
Danh từ
- Bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong (không vẽ mặt ngoài, để thấy rõ).
Dạng từ của cutaway
| Số nhiều | cutaways |
Họ từ của cutaway
Câu hỏi thường gặp
cutaway nghĩa là gì?
cutaway (danh từ) nghĩa là bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong.
cutaway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutaway: giọng Anh (UK) /ˈkʌtəweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtəweɪ/.