TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutaway

UK/ˈkʌtəweɪ/ US/ˈkʌtəweɪ/ giọng máy của trình duyệt

cutaway nghĩa là bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong.

Nghĩa của cutaway

Danh từ

  1. Bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong (không vẽ mặt ngoài, để thấy rõ).

Dạng từ của cutaway

Số nhiềucutaways

Họ từ của cutaway

Câu hỏi thường gặp

cutaway nghĩa là gì?

cutaway (danh từ) nghĩa là bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong.

cutaway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutaway: giọng Anh (UK) /ˈkʌtəweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtəweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.