TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutaneously

US/kjuː.ˈteɪ.ni.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

cutaneously nghĩa là Xem cutaneous.

Nghĩa của cutaneously

Phó từ

  1. Xem cutaneous

Câu hỏi thường gặp

cutaneously nghĩa là gì?

cutaneously (phó từ) nghĩa là Xem cutaneous.

cutaneously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutaneously: giọng Mỹ (US) /kjuː.ˈteɪ.ni.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.