TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutback

UK/ˈkʌtbæk/ US/ˈkʌtbæk/ giọng máy của trình duyệt

cutback nghĩa là sự cắt giảm.

Nghĩa của cutback

Danh từ

  1. Sự cắt giảm.

Dạng từ của cutback

Số nhiềucutbacks

Câu hỏi thường gặp

cutback nghĩa là gì?

cutback (danh từ) nghĩa là sự cắt giảm.

cutback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutback: giọng Anh (UK) /ˈkʌtbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.