cutback
UK/ˈkʌtbæk/
US/ˈkʌtbæk/
giọng máy của trình duyệt
cutback nghĩa là sự cắt giảm.
Nghĩa của cutback
Danh từ
- Sự cắt giảm.
Dạng từ của cutback
| Số nhiều | cutbacks |
Câu hỏi thường gặp
cutback nghĩa là gì?
cutback (danh từ) nghĩa là sự cắt giảm.
cutback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutback: giọng Anh (UK) /ˈkʌtbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtbæk/.