TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutin

US/ˈkjuː.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt

cutin nghĩa là Cutin.

Nghĩa của cutin

Danh từ

  1. Cutin.

Dạng từ của cutin

Số nhiềucutins

Câu hỏi thường gặp

cutin nghĩa là gì?

cutin (danh từ) nghĩa là Cutin.

cutin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutin: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.tᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.