TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutler

US/ˈkʌtlɚ/ giọng máy của trình duyệt

cutler nghĩa là người làm dao kéo, người bán dao kéo.

Nghĩa của cutler

Danh từ

  1. Người làm dao kéo; người sửa chữa dao kéo.
  2. Người bán dao kéo.

Dạng từ của cutler

Số nhiềucutlers

Cụm từ, thành ngữ với cutler

  • Cutler feed — Tiếp sóng bằng khe.

Câu hỏi thường gặp

cutler nghĩa là gì?

cutler (danh từ) nghĩa là người làm dao kéo, người bán dao kéo.

cutler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutler: giọng Mỹ (US) /ˈkʌtlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.