TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutlass

UK/ˈkʌtləs/ US/ˈkʌtləs/ giọng máy của trình duyệt

cutlass nghĩa là thanh đoản kiếm.

Nghĩa của cutlass

Danh từ

  1. Hàng hải Thanh đoản kiếm.

Dạng từ của cutlass

Số nhiềucutlasses
Ngôi thứ ba số ítcutlasses
Hiện tại phân từ (-ing)cutlassing
Quá khứ phân từcutlassed
Quá khứcutlassed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutlass

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cutlass nghĩa là gì?

cutlass (danh từ) nghĩa là thanh đoản kiếm.

cutlass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutlass: giọng Anh (UK) /ˈkʌtləs/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.