cutlass
UK/ˈkʌtləs/
US/ˈkʌtləs/
giọng máy của trình duyệt
cutlass nghĩa là thanh đoản kiếm.
Nghĩa của cutlass
Danh từ
- Hàng hải Thanh đoản kiếm.
Dạng từ của cutlass
| Số nhiều | cutlasses |
| Ngôi thứ ba số ít | cutlasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cutlassing |
| Quá khứ phân từ | cutlassed |
| Quá khứ | cutlassed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutlass
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cutlass nghĩa là gì?
cutlass (danh từ) nghĩa là thanh đoản kiếm.
cutlass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutlass: giọng Anh (UK) /ˈkʌtləs/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtləs/.