cuttable
US/ˈkə.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
cuttable nghĩa là Xem cut.
Nghĩa của cuttable
Tính từ
- Xem cut
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuttable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cuttable nghĩa là gì?
cuttable (tính từ) nghĩa là Xem cut.
cuttable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuttable: giọng Mỹ (US) /ˈkə.tə.bəl/.