TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutthroat

UK/ˈkʌtθɹəʊt/ US/ˈkʌtθɹoʊt/ giọng máy của trình duyệt

cutthroat nghĩa là kẻ giết người, gay gắt, kịch liệt.

Nghĩa của cutthroat

Danh từ

  1. Kẻ giết người.

Tính từ

  1. Gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt.
    • cutthroat competitionsự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau

Dạng từ của cutthroat

Số nhiềucutthroats
So sánh hơnmore cutthroat
So sánh nhấtmost cutthroat

Câu hỏi thường gặp

cutthroat nghĩa là gì?

cutthroat (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ giết người, gay gắt, kịch liệt.

cutthroat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutthroat: giọng Anh (UK) /ˈkʌtθɹəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtθɹoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.