TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutting edge

giọng máy của trình duyệt

cutting edge nghĩa là lưỡi, cấp tiến, tối tân.

Nghĩa của cutting edge

Danh từ

  1. Lưỡi.
  2. thành ngữ Cấp tiến, tối tân.

Dạng từ của cutting edge

Số nhiềucutting edges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutting edge

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cutting edge nghĩa là gì?

cutting edge (danh từ) nghĩa là lưỡi, cấp tiến, tối tân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.