TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutworm

giọng máy của trình duyệt

cutworm nghĩa là sâu ngài đêm.

Nghĩa của cutworm

Danh từ

  1. Động vật học Sâu ngài đêm.

Dạng từ của cutworm

Số nhiềucutworms

Câu hỏi thường gặp

cutworm nghĩa là gì?

cutworm (danh từ) nghĩa là sâu ngài đêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.