TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cv

giọng máy của trình duyệt

cv nghĩa là lý lịch.

Nghĩa của cv

Viết tắt

  1. Lý lịch (curriculum vitae).

Dạng từ của cv

Số nhiềuCVs

Câu hỏi thường gặp

cv nghĩa là gì?

cv (viết tắt) nghĩa là lý lịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.