TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cvt

giọng máy của trình duyệt

cvt nghĩa là Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.

Nghĩa của cvt

Danh từ

  1. Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.

Dạng từ của cvt

Ngôi thứ ba số ítcvts
Hiện tại phân từ (-ing)cvtting
Quá khứ phân từcvt
Quá khứcvt
Số nhiềucvts
So sánh hơnmore cvt
So sánh nhấtmost cvt

Nguồn gốc từ cvt

Viết tắt của continuously variable transmission.

Câu hỏi thường gặp

cvt nghĩa là gì?

cvt (danh từ) nghĩa là Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.