cvt
giọng máy của trình duyệt
cvt nghĩa là Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.
Nghĩa của cvt
Danh từ
- Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.
Dạng từ của cvt
| Ngôi thứ ba số ít | cvts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cvtting |
| Quá khứ phân từ | cvt |
| Quá khứ | cvt |
| Số nhiều | cvts |
| So sánh hơn | more cvt |
| So sánh nhất | most cvt |
Nguồn gốc từ cvt
Viết tắt của continuously variable transmission.
Câu hỏi thường gặp
cvt nghĩa là gì?
cvt (danh từ) nghĩa là Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.