TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyanamide

US/sɑɪ.ˈæ.nə.məd/ giọng máy của trình duyệt

cyanamide nghĩa là Xianamit.

Nghĩa của cyanamide

Danh từ

  1. Hoá học Xianamit.

Dạng từ của cyanamide

Số nhiềucyanamides

Câu hỏi thường gặp

cyanamide nghĩa là gì?

cyanamide (danh từ) nghĩa là Xianamit.

cyanamide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyanamide: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈæ.nə.məd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.