cyanamide
US/sɑɪ.ˈæ.nə.məd/ giọng máy của trình duyệt
cyanamide nghĩa là Xianamit.
Nghĩa của cyanamide
Danh từ
- Hoá học Xianamit.
Dạng từ của cyanamide
| Số nhiều | cyanamides |
Câu hỏi thường gặp
cyanamide nghĩa là gì?
cyanamide (danh từ) nghĩa là Xianamit.
cyanamide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyanamide: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈæ.nə.məd/.