TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyanate

US/ˈsɑɪ.ə.ˌneɪt/ giọng người thật

cyanate nghĩa là Xianat.

Nghĩa của cyanate

Danh từ

  1. Hoá học Xianat.

Dạng từ của cyanate

Số nhiềucyanates
Ngôi thứ ba số ítcyanates
Hiện tại phân từ (-ing)cyanating
Quá khứ phân từcyanated
Quá khứcyanated

Câu hỏi thường gặp

cyanate nghĩa là gì?

cyanate (danh từ) nghĩa là Xianat.

cyanate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyanate: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.ə.ˌneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.