cyanate
US/ˈsɑɪ.ə.ˌneɪt/ giọng người thật
cyanate nghĩa là Xianat.
Nghĩa của cyanate
Danh từ
- Hoá học Xianat.
Dạng từ của cyanate
| Số nhiều | cyanates |
| Ngôi thứ ba số ít | cyanates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cyanating |
| Quá khứ phân từ | cyanated |
| Quá khứ | cyanated |
Câu hỏi thường gặp
cyanate nghĩa là gì?
cyanate (danh từ) nghĩa là Xianat.
cyanate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyanate: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.ə.ˌneɪt/.