TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyanogen

UK/saɪˈæn.ə.d͡ʒɪn/ giọng máy của trình duyệt US/saɪˈæn.ə.d͡ʒɪn/ giọng người thật

cyanogen nghĩa là Xyanogen.

Nghĩa của cyanogen

Danh từ

  1. Hoá học Xyanogen.

Dạng từ của cyanogen

Số nhiềucyanogens

Câu hỏi thường gặp

cyanogen nghĩa là gì?

cyanogen (danh từ) nghĩa là Xyanogen.

cyanogen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyanogen: giọng Anh (UK) /saɪˈæn.ə.d͡ʒɪn/, giọng Mỹ (US) /saɪˈæn.ə.d͡ʒɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.