TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cybercrime

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của cybercrime

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của cybercrime

Số nhiềucybercrimes

Họ từ của cybercrime

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.