cycad
UK/ˈsaɪkəd/
US/ˈsaɪkəd/
giọng máy của trình duyệt
cycad nghĩa là cây mè.
Nghĩa của cycad
Danh từ
- Thực vật học Cây mè.
Dạng từ của cycad
| Số nhiều | cycads |
Câu hỏi thường gặp
cycad nghĩa là gì?
cycad (danh từ) nghĩa là cây mè.
cycad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cycad: giọng Anh (UK) /ˈsaɪkəd/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪkəd/.