TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cycad

UK/ˈsaɪkəd/ US/ˈsaɪkəd/ giọng máy của trình duyệt

cycad nghĩa là cây mè.

Nghĩa của cycad

Danh từ

  1. Thực vật học Cây mè.

Dạng từ của cycad

Số nhiềucycads

Câu hỏi thường gặp

cycad nghĩa là gì?

cycad (danh từ) nghĩa là cây mè.

cycad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycad: giọng Anh (UK) /ˈsaɪkəd/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪkəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.