TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclamate

US/ˈsɑɪ.klə.ˌmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

cyclamate nghĩa là đường hoá học.

Nghĩa của cyclamate

Danh từ

  1. Đường hoá học.

Dạng từ của cyclamate

Số nhiềucyclamates

Câu hỏi thường gặp

cyclamate nghĩa là gì?

cyclamate (danh từ) nghĩa là đường hoá học.

cyclamate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclamate: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.klə.ˌmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.