cyclamate
US/ˈsɑɪ.klə.ˌmeɪt/
giọng máy của trình duyệt
cyclamate nghĩa là đường hoá học.
Nghĩa của cyclamate
Danh từ
- Đường hoá học.
Dạng từ của cyclamate
| Số nhiều | cyclamates |
Câu hỏi thường gặp
cyclamate nghĩa là gì?
cyclamate (danh từ) nghĩa là đường hoá học.
cyclamate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyclamate: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.klə.ˌmeɪt/.