TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cycle per second

US/ˈsɑɪ.kəl ˈpɜː ˈsɛ.kənd/ giọng máy của trình duyệt

cycle per second nghĩa là chu kỳ mỗi giây, héc.

Nghĩa của cycle per second

Danh từ

  1. Tech Chu kỳ mỗi giây, héc.

Dạng từ của cycle per second

Số nhiềucycles per second

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cycle per second

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cycle per second nghĩa là gì?

cycle per second (danh từ) nghĩa là chu kỳ mỗi giây, héc.

cycle per second phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycle per second: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.kəl ˈpɜː ˈsɛ.kənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.