cycle per second
US/ˈsɑɪ.kəl ˈpɜː ˈsɛ.kənd/
giọng máy của trình duyệt
cycle per second nghĩa là chu kỳ mỗi giây, héc.
Nghĩa của cycle per second
Danh từ
- Tech Chu kỳ mỗi giây, héc.
Dạng từ của cycle per second
| Số nhiều | cycles per second |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cycle per second
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cycle per second nghĩa là gì?
cycle per second (danh từ) nghĩa là chu kỳ mỗi giây, héc.
cycle per second phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cycle per second: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.kəl ˈpɜː ˈsɛ.kənd/.