TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cycle stealing

US/ˈsɑɪ.kəl ˈsti.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

cycle stealing nghĩa là sự trộm chu kỳ.

Nghĩa của cycle stealing

Danh từ

  1. Tech Sự trộm chu kỳ.

Câu hỏi thường gặp

cycle stealing nghĩa là gì?

cycle stealing (danh từ) nghĩa là sự trộm chu kỳ.

cycle stealing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycle stealing: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.kəl ˈsti.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.