cyclical unemployment
giọng máy của trình duyệt
cyclical unemployment nghĩa là thất nghiệp chu kỳ.
Nghĩa của cyclical unemployment
Danh từ
- Kinh tế học Thất nghiệp chu kỳ.
Câu hỏi thường gặp
cyclical unemployment nghĩa là gì?
cyclical unemployment (danh từ) nghĩa là thất nghiệp chu kỳ.