TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclical

UK/ˈsaɪklɪkəl/ US/ˈsaɪklɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

cyclical nghĩa là tuần hoàn, theo chu kỳ.

Nghĩa của cyclical

Tính từ

  1. Tuần hoàn, theo chu kỳ.

Dạng từ của cyclical

So sánh hơnmore cyclical
So sánh nhấtmost cyclical
Số nhiềucyclicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cyclical

Đồng nghĩa

Họ từ của cyclical

Cụm từ, thành ngữ với cyclical

  • cyclical field — Trường tuần hoàn.
  • cyclical unemployment — Thất nghiệp chu kỳ.

Câu hỏi thường gặp

cyclical nghĩa là gì?

cyclical (tính từ) nghĩa là tuần hoàn, theo chu kỳ.

cyclical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclical: giọng Anh (UK) /ˈsaɪklɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪklɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.