TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclogram

giọng máy của trình duyệt

cyclogram nghĩa là đường đẳng khuynh, biểu đồ chu trình, biểu đồ thị dã.

Nghĩa của cyclogram

Danh từ

  1. Tech Đường đẳng khuynh (bộ dao động điện trở âm); biểu đồ chu trình; biểu đồ thị dã.

Dạng từ của cyclogram

Số nhiềucyclograms

Câu hỏi thường gặp

cyclogram nghĩa là gì?

cyclogram (danh từ) nghĩa là đường đẳng khuynh, biểu đồ chu trình, biểu đồ thị dã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.