TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclograph

giọng máy của trình duyệt

cyclograph nghĩa là ký đồ chu kỳ.

Nghĩa của cyclograph

Danh từ

  1. Tech Ký đồ chu kỳ.

Dạng từ của cyclograph

Số nhiềucyclographs

Câu hỏi thường gặp

cyclograph nghĩa là gì?

cyclograph (danh từ) nghĩa là ký đồ chu kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.