cyclograph
giọng máy của trình duyệt
cyclograph nghĩa là ký đồ chu kỳ.
Nghĩa của cyclograph
Danh từ
- Tech Ký đồ chu kỳ.
Dạng từ của cyclograph
| Số nhiều | cyclographs |
Câu hỏi thường gặp
cyclograph nghĩa là gì?
cyclograph (danh từ) nghĩa là ký đồ chu kỳ.