cyclometric
giọng máy của trình duyệt
cyclometric nghĩa là Xem cyclometer.
Nghĩa của cyclometric
Tính từ
- Xem cyclometer
Câu hỏi thường gặp
cyclometric nghĩa là gì?
cyclometric (tính từ) nghĩa là Xem cyclometer.
cyclometric nghĩa là Xem cyclometer.
cyclometric (tính từ) nghĩa là Xem cyclometer.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.