TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cylinder index

US/ˈsɪ.lən.dɜː ˈɪn.ˌdɛks/ giọng máy của trình duyệt

cylinder index nghĩa là chỉ số trụ.

Nghĩa của cylinder index

Danh từ

  1. Tech Chỉ số trụ.

Câu hỏi thường gặp

cylinder index nghĩa là gì?

cylinder index (danh từ) nghĩa là chỉ số trụ.

cylinder index phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylinder index: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.lən.dɜː ˈɪn.ˌdɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.