cylinder index
US/ˈsɪ.lən.dɜː ˈɪn.ˌdɛks/
giọng máy của trình duyệt
cylinder index nghĩa là chỉ số trụ.
Nghĩa của cylinder index
Danh từ
- Tech Chỉ số trụ.
Câu hỏi thường gặp
cylinder index nghĩa là gì?
cylinder index (danh từ) nghĩa là chỉ số trụ.
cylinder index phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cylinder index: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.lən.dɜː ˈɪn.ˌdɛks/.