TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cylinder

UK/ˈsɪlɪndə(ɹ)/ US/ˈsɪləndɚ/ giọng máy của trình duyệt

cylinder nghĩa là trụ, hình trụ, xi lanh, hình trụ tròn.

Nghĩa của cylinder

Danh từ

  1. Toán học Trụ, hình trụ.
  2. Cơ khí Xylanh, Xi lanh.
  3. Ngành in Trục lăn.

Dạng từ của cylinder

Số nhiềucylinders
Ngôi thứ ba số ítcylinders
Hiện tại phân từ (-ing)cylindering
Quá khứ phân từcylindered
Quá khứcylindered

Họ từ của cylinder

Cụm từ, thành ngữ với cylinder

  • cylinder head — Nắp quy lát, nắp láp.
  • cylinder index — Chỉ số trụ.

Câu hỏi thường gặp

cylinder nghĩa là gì?

cylinder (danh từ) nghĩa là trụ, hình trụ, xi lanh, hình trụ tròn.

cylinder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylinder: giọng Anh (UK) /ˈsɪlɪndə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪləndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.