cylinder
UK/ˈsɪlɪndə(ɹ)/
US/ˈsɪləndɚ/
giọng máy của trình duyệt
cylinder nghĩa là trụ, hình trụ, xi lanh, hình trụ tròn.
Nghĩa của cylinder
Danh từ
- Toán học Trụ, hình trụ.
- Cơ khí Xylanh, Xi lanh.
- Ngành in Trục lăn.
Dạng từ của cylinder
| Số nhiều | cylinders |
| Ngôi thứ ba số ít | cylinders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cylindering |
| Quá khứ phân từ | cylindered |
| Quá khứ | cylindered |
Họ từ của cylinder
Cụm từ, thành ngữ với cylinder
- cylinder head — Nắp quy lát, nắp láp.
- cylinder index — Chỉ số trụ.
Câu hỏi thường gặp
cylinder nghĩa là gì?
cylinder (danh từ) nghĩa là trụ, hình trụ, xi lanh, hình trụ tròn.
cylinder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cylinder: giọng Anh (UK) /ˈsɪlɪndə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪləndɚ/.