cylindrical
US/sɪˈlɪndɹɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
cylindrical nghĩa là hình trụ.
Nghĩa của cylindrical
Tính từ
- Hình trụ.
Dạng từ của cylindrical
| So sánh hơn | more cylindrical |
| So sánh nhất | most cylindrical |
Họ từ của cylindrical
Cụm từ, thành ngữ với cylindrical
- cylindrical boule — Trụ tinh thể, tinh khối hình trụ.
- cylindrical convex lens — Thấu kính trụ lồi.
- cylindrical domain memory — Bộ nhớ vùng trụ.
- cylindrical lens — Thấu kính trụ.
- cylindrical parabolic antenna — Ăngten trụ parabôn.
- cylindrical reflector — Cái phản xạ trụ.
- cylindrical wave — Sóng trụ.
- cylindrical waveguide — Ống dẫn sóng hình trụ.
- cylindrical winding — Kiểu quấn dây hình trụ.
Câu hỏi thường gặp
cylindrical nghĩa là gì?
cylindrical (tính từ) nghĩa là hình trụ.
cylindrical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cylindrical: giọng Mỹ (US) /sɪˈlɪndɹɪkəl/.