TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cymbalist

UK/ˈsɪmbəlɪst/ US/ˈsɪmbəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

cymbalist nghĩa là người đánh chũm choẹ.

Nghĩa của cymbalist

Danh từ

  1. Âm nhạc Người đánh chũm choẹ.

Dạng từ của cymbalist

Số nhiềucymbalists

Câu hỏi thường gặp

cymbalist nghĩa là gì?

cymbalist (danh từ) nghĩa là người đánh chũm choẹ.

cymbalist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cymbalist: giọng Anh (UK) /ˈsɪmbəlɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmbəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.