TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cymometer

giọng máy của trình duyệt

cymometer nghĩa là máy đo sóng.

Nghĩa của cymometer

Danh từ

  1. Rađiô Máy đo sóng.

Dạng từ của cymometer

Số nhiềucymometers

Câu hỏi thường gặp

cymometer nghĩa là gì?

cymometer (danh từ) nghĩa là máy đo sóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.