cymophane
UK/ˈsʌɪ.mə(ʊ)ˌfeɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈsaɪ.məˌfeɪn/ giọng máy của trình duyệt
cymophane nghĩa là Ximophan.
Nghĩa của cymophane
Danh từ
- Khoáng chất Ximophan.
Dạng từ của cymophane
| Số nhiều | cymophanes |
Câu hỏi thường gặp
cymophane nghĩa là gì?
cymophane (danh từ) nghĩa là Ximophan.
cymophane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cymophane: giọng Anh (UK) /ˈsʌɪ.mə(ʊ)ˌfeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪ.məˌfeɪn/.