TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cymophane

UK/ˈsʌɪ.mə(ʊ)ˌfeɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsaɪ.məˌfeɪn/ giọng máy của trình duyệt

cymophane nghĩa là Ximophan.

Nghĩa của cymophane

Danh từ

  1. Khoáng chất Ximophan.

Dạng từ của cymophane

Số nhiềucymophanes

Câu hỏi thường gặp

cymophane nghĩa là gì?

cymophane (danh từ) nghĩa là Ximophan.

cymophane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cymophane: giọng Anh (UK) /ˈsʌɪ.mə(ʊ)ˌfeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪ.məˌfeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.