cynosural
giọng máy của trình duyệt
cynosural nghĩa là Xem cynosure.
Nghĩa của cynosural
Tính từ
- Xem cynosure
Câu hỏi thường gặp
cynosural nghĩa là gì?
cynosural (tính từ) nghĩa là Xem cynosure.
cynosural nghĩa là Xem cynosure.
cynosural (tính từ) nghĩa là Xem cynosure.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.