TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cynosural

giọng máy của trình duyệt

cynosural nghĩa là Xem cynosure.

Nghĩa của cynosural

Tính từ

  1. Xem cynosure

Câu hỏi thường gặp

cynosural nghĩa là gì?

cynosural (tính từ) nghĩa là Xem cynosure.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.