cypress vine
giọng máy của trình duyệt
cypress vine nghĩa là tóc tiên.
Nghĩa của cypress vine
Danh từ
- Tóc tiên.
Dạng từ của cypress vine
| Số nhiều | cypress vines |
Câu hỏi thường gặp
cypress vine nghĩa là gì?
cypress vine (danh từ) nghĩa là tóc tiên.