TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cystine

UK/ˈsɪs.tiːn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsɪs.tiːn/ giọng máy của trình duyệt

cystine nghĩa là Xystin.

Nghĩa của cystine

Danh từ

  1. Hoá học Xystin.

Dạng từ của cystine

Số nhiềucystines

Câu hỏi thường gặp

cystine nghĩa là gì?

cystine (danh từ) nghĩa là Xystin.

cystine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystine: giọng Anh (UK) /ˈsɪs.tiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪs.tiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.