TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cystitis

UK/sɪsˈtaɪtɪs/ US/sɪsˈtaɪtɪs/ giọng máy của trình duyệt

cystitis nghĩa là viêm bóng đái, viêm bàng quang.

Nghĩa của cystitis

Danh từ

  1. Y học Viêm bóng đái.

Dạng từ của cystitis

Số nhiềucystitides

Câu hỏi thường gặp

cystitis nghĩa là gì?

cystitis (danh từ) nghĩa là viêm bóng đái, viêm bàng quang.

cystitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystitis: giọng Anh (UK) /sɪsˈtaɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /sɪsˈtaɪtɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.