TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cystocarp

US/ˈsɪs.tə.ˌkɑːrp/ giọng máy của trình duyệt

cystocarp nghĩa là quả thể túi.

Nghĩa của cystocarp

Danh từ

  1. Thực vật Quả thể túi.

Dạng từ của cystocarp

Số nhiềucystocarps

Câu hỏi thường gặp

cystocarp nghĩa là gì?

cystocarp (danh từ) nghĩa là quả thể túi.

cystocarp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystocarp: giọng Mỹ (US) /ˈsɪs.tə.ˌkɑːrp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.