cystolith
US/ˈsɪs.tə.ˌlɪθ/
giọng máy của trình duyệt
cystolith nghĩa là sỏi bàng quang.
Nghĩa của cystolith
Danh từ
- Sỏi bàng quang.
Dạng từ của cystolith
| Số nhiều | cystoliths |
Câu hỏi thường gặp
cystolith nghĩa là gì?
cystolith (danh từ) nghĩa là sỏi bàng quang.
cystolith phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cystolith: giọng Mỹ (US) /ˈsɪs.tə.ˌlɪθ/.