TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cystolith

US/ˈsɪs.tə.ˌlɪθ/ giọng máy của trình duyệt

cystolith nghĩa là sỏi bàng quang.

Nghĩa của cystolith

Danh từ

  1. Sỏi bàng quang.

Dạng từ của cystolith

Số nhiềucystoliths

Câu hỏi thường gặp

cystolith nghĩa là gì?

cystolith (danh từ) nghĩa là sỏi bàng quang.

cystolith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystolith: giọng Mỹ (US) /ˈsɪs.tə.ˌlɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.