TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cystoscope

US/ˈsɪs.tə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

cystoscope nghĩa là ống soi bọng đái.

Nghĩa của cystoscope

Danh từ

  1. Ống soi bọng đái.

Dạng từ của cystoscope

Số nhiềucystoscopes

Câu hỏi thường gặp

cystoscope nghĩa là gì?

cystoscope (danh từ) nghĩa là ống soi bọng đái.

cystoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystoscope: giọng Mỹ (US) /ˈsɪs.tə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.