TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cytochemistry

giọng máy của trình duyệt

cytochemistry nghĩa là hoá học tế bào.

Nghĩa của cytochemistry

Danh từ

  1. Hoá học tế bào.

Dạng từ của cytochemistry

Số nhiềucytochemistries

Câu hỏi thường gặp

cytochemistry nghĩa là gì?

cytochemistry (danh từ) nghĩa là hoá học tế bào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.