cytomembrane
US/ˌsɑɪ.toʊ.ˈmɛm.ˌbreɪn/
giọng máy của trình duyệt
cytomembrane nghĩa là màng tế bào.
Nghĩa của cytomembrane
Danh từ
- Màng tế bào.
Dạng từ của cytomembrane
| Số nhiều | cytomembranes |
Câu hỏi thường gặp
cytomembrane nghĩa là gì?
cytomembrane (danh từ) nghĩa là màng tế bào.
cytomembrane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cytomembrane: giọng Mỹ (US) /ˌsɑɪ.toʊ.ˈmɛm.ˌbreɪn/.