cytoplasm
UK/ˈsaɪtəʊˌplæzəm/
US/ˈsaɪtoʊˌplæzəm/
giọng máy của trình duyệt
cytoplasm nghĩa là tế bào chất.
Nghĩa của cytoplasm
Danh từ
- Tế bào chất.
Dạng từ của cytoplasm
| Số nhiều | cytoplasms |
Câu hỏi thường gặp
cytoplasm nghĩa là gì?
cytoplasm (danh từ) nghĩa là tế bào chất.
cytoplasm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cytoplasm: giọng Anh (UK) /ˈsaɪtəʊˌplæzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪtoʊˌplæzəm/.