TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cytoplasmic

UK/saɪtə(ʊ)ˈplazmɪk/ giọng máy của trình duyệt

cytoplasmic nghĩa là Xem cytoplasm.

Nghĩa của cytoplasmic

Tính từ

  1. Xem cytoplasm

Câu hỏi thường gặp

cytoplasmic nghĩa là gì?

cytoplasmic (tính từ) nghĩa là Xem cytoplasm.

cytoplasmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cytoplasmic: giọng Anh (UK) /saɪtə(ʊ)ˈplazmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.