TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cytoplasmically

giọng máy của trình duyệt

cytoplasmically nghĩa là Xem cytoplasm.

Nghĩa của cytoplasmically

Phó từ

  1. Xem cytoplasm

Câu hỏi thường gặp

cytoplasmically nghĩa là gì?

cytoplasmically (phó từ) nghĩa là Xem cytoplasm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.