TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

czarina

giọng máy của trình duyệt

czarina nghĩa là hoàng hậu nga.

Nghĩa của czarina

Danh từ

  1. Sử học Hoàng hậu Nga.

Câu hỏi thường gặp

czarina nghĩa là gì?

czarina (danh từ) nghĩa là hoàng hậu nga.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.