débutante
UK/deɪb(j)utɑnt/
giọng máy của trình duyệt
débutante nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
Nghĩa của débutante
Tính từ
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
Dạng từ của débutante
| Số nhiều | débutantes |
Câu hỏi thường gặp
débutante nghĩa là gì?
débutante (tính từ) nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
débutante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débutante: giọng Anh (UK) /deɪb(j)utɑnt/.