TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dabber

giọng máy của trình duyệt

dabber nghĩa là người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người chấm nhẹ, người thấm nhẹ.

Nghĩa của dabber

Danh từ

  1. Người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ.
  2. Người chấm nhẹ, người thấm nhẹ.
  3. Nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển (để chấm, thấm...).
  4. Ngành in Trục lăn mực (lên bản in).

Dạng từ của dabber

Số nhiềudabbers

Câu hỏi thường gặp

dabber nghĩa là gì?

dabber (danh từ) nghĩa là người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người chấm nhẹ, người thấm nhẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.