dab
UK/dæb/
US/dæb/
giọng máy của trình duyệt
dab nghĩa là đánh nhẹ, vỗ nhẹ, chấm chấm nhẹ, sự đánh nhẹ.
Nghĩa của dab
Ngoại động từ
- Đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ.
- to dab with one's fingerlấy ngón tay gõ nhẹ
- Chấm chấm nhẹ.
- to dab one's forehead with a handkerchiefchấm chấm nhẹ trán bằng khăn tay
- to dab paint on somethingchấm nhẹ sơn lên vật gì
- Kỹ thuật Đột nhẹ.
Danh từ
- Sự (cái) đánh nhẹ, sự (cái) mổ nhẹ.
- Sự chấm chấm nhẹ (mồ hôi, phấn); sự (cái) chấm nhẹ (sơn...); sự thấm (bằng bọt biển...).
- to give a picture a dab of paintphết nhẹ sơn lên bức hoạ
- Miếng, cục (cái gì mềm).
- a dab of cheesemiếng phó mát
- Vết (mực, sơn).
- Động vật học Cá bơn.
- Từ lóng Tay giỏi, tay cừ, tay thạo.
- he is a dab at mathshắn là tay giỏi toán
Tính từ
- Từ lóng Tài, giỏi, khéo, cừ; thạo.
- he is a dab hand at paintinghắn ta vẽ rất cừ
Dạng từ của dab
| Ngôi thứ ba số ít | dabs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dabbing |
| Quá khứ phân từ | dabbed |
| Quá khứ | dabbed |
| Số nhiều | dabs |
| So sánh hơn | more dab |
| So sánh nhất | most dab |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dab
Đồng nghĩa
Họ từ của dab
Câu hỏi thường gặp
dab nghĩa là gì?
dab (ngoại động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là đánh nhẹ, vỗ nhẹ, chấm chấm nhẹ, sự đánh nhẹ.
dab phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dab: giọng Anh (UK) /dæb/, giọng Mỹ (US) /dæb/.