dabby
giọng máy của trình duyệt
dabby nghĩa là ướt.
Nghĩa của dabby
Tính từ
- Ướt.
Dạng từ của dabby
| So sánh hơn | more dabby |
| So sánh nhất | most dabby |
Câu hỏi thường gặp
dabby nghĩa là gì?
dabby (tính từ) nghĩa là ướt.
dabby nghĩa là ướt.
| So sánh hơn | more dabby |
| So sánh nhất | most dabby |
dabby (tính từ) nghĩa là ướt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.