dabchick
US/ˈdæb.ˌtʃɪk/
giọng máy của trình duyệt
dabchick nghĩa là chim lặn.
Nghĩa của dabchick
Danh từ
- Động vật học Chim lặn.
Dạng từ của dabchick
| Số nhiều | dabchicks |
Câu hỏi thường gặp
dabchick nghĩa là gì?
dabchick (danh từ) nghĩa là chim lặn.
dabchick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dabchick: giọng Mỹ (US) /ˈdæb.ˌtʃɪk/.