TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dabchick

US/ˈdæb.ˌtʃɪk/ giọng máy của trình duyệt

dabchick nghĩa là chim lặn.

Nghĩa của dabchick

Danh từ

  1. Động vật học Chim lặn.

Dạng từ của dabchick

Số nhiềudabchicks

Câu hỏi thường gặp

dabchick nghĩa là gì?

dabchick (danh từ) nghĩa là chim lặn.

dabchick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dabchick: giọng Mỹ (US) /ˈdæb.ˌtʃɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.